肉
ròu HSK1
Nghĩa
thịt
名
“医生说我要少吃肉。”
Yīshēng shuō wǒ yào shǎo chī ròu.Bác sĩ nói tôi phải ăn ít thịt.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生说我要少吃肉。”
Yīshēng shuō wǒ yào shǎo chī ròu.Bác sĩ nói tôi phải ăn ít thịt.
Đang tải...