笑话
xiàohua HSK2
Nghĩa
trò cười, chuyện cười / chê cười
名/动
“我给大家讲个笑话。”
Wǒ gěi dàjiā jiǎng ge xiàohua.Tôi kể cho mọi người một chuyện cười.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我给大家讲个笑话。”
Wǒ gěi dàjiā jiǎng ge xiàohua.Tôi kể cho mọi người một chuyện cười.
Đang tải...