刷
shuā HSK4
Nghĩa
lướt (mạng), quét
动
“我每天晚上刷手机刷到很晚。”
Wǒ měi tiān wǎnshang shuā shǒujī shuā dào hěn wǎn.Mỗi tối tôi lướt điện thoại đến khuya.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天晚上刷手机刷到很晚。”
Wǒ měi tiān wǎnshang shuā shǒujī shuā dào hěn wǎn.Mỗi tối tôi lướt điện thoại đến khuya.
Đang tải...