忘记
wàngjì HSK1
Nghĩa
quên (chính thức, hoàn toàn)
动
“妈妈忘记了我的名字。”
Māma wàngjì le wǒ de míngzi.Mẹ đã quên tên của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妈妈忘记了我的名字。”
Māma wàngjì le wǒ de míngzi.Mẹ đã quên tên của tôi.
Đang tải...