规范
guīfàn HSK3
Nghĩa
quy chuẩn, chuẩn mực; chuẩn hóa
名/动
“行业规范保证了产品质量。”
Hángyè guīfàn bǎozhèng le chǎnpǐn zhìliàng.Quy chuẩn ngành nghề đảm bảo chất lượng sản phẩm.