措施
cuòshī HSK4
Nghĩa
biện pháp, giải pháp
名
“政府采取了一系列措施来改善空气质量。”
Zhèngfǔ cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī lái gǎishàn kōngqì zhìliàng.Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để cải thiện chất lượng không khí.