Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

卫生

wèishēng HSK3

Nghĩa

vệ sinh; y tế 名/形

“良好的个人卫生习惯是预防传染病的第一道防线。”
Liánghǎo de gèrén wèishēng xíguàn shì yùfáng chuánrǎn bìng de dì yī dào fángsìn.
Thói quen vệ sinh cá nhân tốt là phòng tuyến đầu tiên để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...