些
xiē HSK4
Nghĩa
một ít; vài (một số)
量
“一些水果。”
Yìxiē shuǐguǒ.Một ít trái cây.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一些水果。”
Yìxiē shuǐguǒ.Một ít trái cây.
Đang tải...