有时
yǒushí HSK2
Nghĩa
đôi khi; có lúc
副
“还有时间,你上来吧。”
Hái yǒu shíjiān, nǐ shànglái ba.Vẫn còn thời gian mà, cậu lên đây đi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“还有时间,你上来吧。”
Hái yǒu shíjiān, nǐ shànglái ba.Vẫn còn thời gian mà, cậu lên đây đi.
Đang tải...