儿
Bộ Nhân (đi) 儿
người (bộ phận chân); con trẻ
- Số bộ
- 10/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- ér
- Hán-Việt
- Nhân (đi)
Nguồn gốc chữ
Hình hai chân người đang bước — phần thân dưới của chữ 人, vẽ một người đang đi với hai cẳng chân duỗi ra.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Nhân (đi) hầu như luôn nằm ở phần dưới cùng của chữ, đóng vai trò như đôi chân nâng đỡ phần trên, đúng với nghĩa gốc 'người, bộ phận chân'. Bộ này còn gắn với nhóm chữ liên quan đến con cái, trẻ nhỏ, như trong 儿子, 女儿. Chữ 兄 (huynh, nghĩa là anh trai) cũng có bộ này nằm ở phía dưới.
Chữ Hán chứa bộ Nhân (đi)
- 儿 ér con, đứa trẻ
- 先 xiān trước, trước hết
- 光 guāng ánh sáng
Mẹo nhớ