冂
Bộ Quynh 冂
vùng biên xa, vây quanh ngoài
- Số bộ
- 13/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- jiōng
- Hán-Việt
- Quynh
Nguồn gốc chữ
Hình một khung mở xuống dưới — như ranh giới đồng hoang ngoài thành, hoặc khung bao bọc bên ngoài, hở phần đáy.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Quynh (冂) thường bao quanh phía trên và hai bên của chữ, tạo thành một khung hở đáy, chẳng hạn trong chữ 冈 (gāng, nghĩa là sườn núi, gò đồi) — nét khung bên ngoài chính là bộ Quynh. Bản thân bộ mang nghĩa 'vùng biên xa, ranh giới bao quanh', nên các chữ chứa nó thường gắn với hình ảnh khung/vây quanh hơn là một chủ đề cố định.
Chữ Hán chứa bộ Quynh
- 册 cè quyển, tập (sách)
- 再 zài lại, lần nữa
- 冒 mào xông ra, mạo hiểm
Mẹo nhớ