气
Bộ Khí 气
hơi, khí, hơi nước
- Số bộ
- 84/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- qì
- Hán-Việt
- Khí
Nguồn gốc chữ
Hình ba làn hơi/mây bốc lên uốn lượn trong không trung — vẽ luồng hơi nước, mây mỏng đang trôi, nghĩa gốc là 'hơi, khí'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Khí thường bao ở phía trên và bên trái, ôm lấy thành phần chính nằm bên trong chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến hơi, khí, chất khí hay hiện tượng hơi nước bốc lên. Chữ 氨 (an, nghĩa 'khí amoniac') cũng mang bộ Khí bao ngoài, bên trong là chữ An 安.
Chữ Hán chứa bộ Khí
- 氣 qì không khí, hơi (phồn thể)
- 氧 yǎng khí ô-xy
- 氫 qīng khí hy-đrô
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ một ấm trà đang toả những vệt hơi nước lượn sóng bay lên cao — làn hơi bốc lên từ ấm nước này minh hoạ đúng nghĩa 'hơi, khí, hơi nước' của bộ Khí.