Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài mở đầu · Luyện viết

Nhập môn tiếng Trung

汉语入门 Hànyǔ rùmén — 8 nét cơ bản, quy tắc thứ tự nét và 10 chữ Hán đầu tiên.

10 chữ Hán9 dạng bài tập
Bài này có
Mở đầuBài trong giáo trình
10chữ Hán
9dạng bài tập
Phần tiếp theo
Bài tập · 9 dạng bài
Nghe chọn thanh điệu, phân biệt âm gần giống, ghép âm và xếp câu.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Kiến thức nhập môn Luyện viết Bài tập
Nét, thứ tự nét và 10 chữ Hán đầu tiên

Chữ Hán trông rối nhưng thật ra rất có hệ thống:

  • Mỗi chữ được dựng từ những nét cố định — chỉ khoảng 8 nét cơ bản.
  • Các nét viết theo thứ tự nhất định, không viết tuỳ ý.
  • Nhiều chữ tách được thành các bộ phận nhỏ có sẵn nghĩa (gọi là bộ thủ).
  • Một chữ = một âm tiết — viết bao nhiêu chữ thì đọc bấy nhiêu tiếng.

Viết đúng thứ tự nét không phải chuyện hình thức: nó giúp chữ cân đối, viết nhanh hơn, và là điều kiện để tra từ điển cũng như dùng bút viết tay trên điện thoại.

8 nét cơ bản

NétTên HánHìnhGặp ở chữ
Ngang横 héngmột gạch ngang, trái → phải一, 二, 三
Sổ竖 shùmột gạch dọc, trên → dưới十, 中
Phẩy撇 piěchéo xuống bên trái人, 大
Mác捺 nàchéo xuống bên phải, cuối nét bè ra人, 大
Chấm点 diǎnmột chấm ngắn小, 下
Hất提 tíhất chéo lên bên phải打, 我
Gập折 zhéđổi hướng giữa nét, không nhấc bút口, 日
Móc钩 gōumóc nhỏ ở cuối nét小, 你

5 quy tắc thứ tự nét

Quy tắcVí dụ
Trên trước, dưới sau三 — viết ngang trên cùng trước
Trái trước, phải sau你 — viết phần bên trái trước
Ngang trước, sổ sau十 — viết nét ngang rồi mới nét sổ
Ngoài trước, trong sau月 — viết khung ngoài rồi mới hai nét bên trong
Vào nhà trước, đóng cửa sau国 — viết khung (chừa cạnh dưới), viết ruột, cuối cùng mới đóng nét dưới

Dưới đây là 10 chữ đơn giản nhất để bắt đầu. Bấm nút mở trang tập viết để xem nét chạy trên ô 米字格 và viết thử bằng chuột hoặc ngón tay.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
一
Phiên âm
yī — một
Số nét / Bộ thủ
1 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang
Mẹo nhớ
Một gạch = số một. Chữ dễ nhất trong tiếng Trung.
二
Phiên âm
èr — hai
Số nét / Bộ thủ
2 nét · 二 (nhị)
Thứ tự nét
Ngang trên (ngắn) → ngang dưới (dài)
Mẹo nhớ
Hai gạch = số hai. Gạch dưới luôn dài hơn gạch trên.
三
Phiên âm
sān — ba
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang trên → ngang giữa → ngang dưới
Mẹo nhớ
Ba gạch = số ba. Viết từ trên xuống, gạch cuối dài nhất.
人
Phiên âm
rén — người
Số nét / Bộ thủ
2 nét · 人 (nhân)
Thứ tự nét
Phẩy → mác
Mẹo nhớ
Hình một người đang dang hai chân bước đi.
大
Phiên âm
dà — to, lớn
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 大 (đại)
Thứ tự nét
Ngang → phẩy → mác
Mẹo nhớ
Chữ 人 (người) dang thêm hai tay ra — to lớn.
小
Phiên âm
xiǎo — nhỏ, bé
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 小 (tiểu)
Thứ tự nét
Sổ móc (giữa) → chấm trái → chấm phải
Mẹo nhớ
Một vật ở giữa bị hai bên bào mòn thành nhỏ đi.
上
Phiên âm
shàng — trên, lên
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Sổ → ngang ngắn (phải) → ngang dài (đáy)
Mẹo nhớ
Một vạch mọc LÊN phía trên đường kẻ ngang.
下
Phiên âm
xià — dưới, xuống
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang → sổ → chấm
Mẹo nhớ
Ngược của 上: cái gì đó thò XUỐNG dưới đường kẻ.
口
Phiên âm
kǒu — miệng, cửa
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 口 (khẩu)
Thứ tự nét
Sổ trái → ngang-gập (trên + phải) → ngang đáy
Mẹo nhớ
Hình cái miệng đang mở. Nhớ luật "đóng cửa sau cùng".
日
Phiên âm
rì — mặt trời, ngày
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 日 (nhật)
Thứ tự nét
Sổ trái → ngang-gập → ngang giữa → ngang đáy
Mẹo nhớ
Chữ 口 có thêm một vạch ở giữa — mặt trời với tia sáng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...