好
hǎo HSK1
Nghĩa
tốt, khoẻ, ổn
形
“我很好。”
Wǒ hěn hǎo.Tôi rất khoẻ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很好。”
Wǒ hěn hǎo.Tôi rất khoẻ.
Đang tải...