不
bù HSK1
Nghĩa
không (phó từ phủ định)
副
“我不好。”
Wǒ bù hǎo.Tôi không khoẻ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我不好。”
Wǒ bù hǎo.Tôi không khoẻ.
Đang tải...