谢谢
xièxie HSK1
Nghĩa
cảm ơn
动
“谢谢你!”
Xièxie nǐ!Cảm ơn bạn!
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“谢谢你!”
Xièxie nǐ!Cảm ơn bạn!
Đang tải...