不客气
bú kèqi HSK1
Nghĩa
không có gì, không có chi
叹
“不客气,朋友。”
Bú kèqi, péngyou.Không có gì, bạn nhé.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“不客气,朋友。”
Bú kèqi, péngyou.Không có gì, bạn nhé.
Đang tải...