对不起
duìbuqǐ HSK1
Nghĩa
xin lỗi
动
“对不起,我迟到了。”
Duìbuqǐ, wǒ chídào le.Xin lỗi, tôi đến trễ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“对不起,我迟到了。”
Duìbuqǐ, wǒ chídào le.Xin lỗi, tôi đến trễ.
Đang tải...