中国
Zhōngguó HSK1
Nghĩa
Trung Quốc
名
“我喜欢中国。”
Wǒ xǐhuan Zhōngguó.Tôi thích Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢中国。”
Wǒ xǐhuan Zhōngguó.Tôi thích Trung Quốc.
Đang tải...