的
de HSK1
Nghĩa
của (trợ từ sở hữu)
助
“我的老师。”
Wǒ de lǎoshī.Giáo viên của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的老师。”
Wǒ de lǎoshī.Giáo viên của tôi.
Đang tải...