几
jǐ HSK1
Nghĩa
mấy (số nhỏ <10)
代
“你家有几口人?”
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?Nhà bạn có mấy người?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你家有几口人?”
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?Nhà bạn có mấy người?
Đang tải...