买
mǎi HSK1
Nghĩa
mua
动
“我想买铅笔。”
Wǒ xiǎng mǎi qiānbǐ.Tôi muốn mua bút chì.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想买铅笔。”
Wǒ xiǎng mǎi qiānbǐ.Tôi muốn mua bút chì.
Đang tải...