后面
hòumiàn HSK3
Nghĩa
phía sau
名
“商店在后面。”
Shāngdiàn zài hòumiàn.Cửa hàng ở phía sau.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“商店在后面。”
Shāngdiàn zài hòumiàn.Cửa hàng ở phía sau.
Đang tải...