桌子
zhuōzi HSK1
Nghĩa
cái bàn
名
“这是我的桌子。”
Zhè shì wǒ de zhuōzi.Đây là bàn của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的桌子。”
Zhè shì wǒ de zhuōzi.Đây là bàn của tôi.
Đang tải...