一起
yìqǐ HSK1
Nghĩa
cùng nhau
副
“我们一起学汉语。”
Wǒmen yìqǐ xué Hànyǔ.Chúng tôi cùng học tiếng Trung.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们一起学汉语。”
Wǒmen yìqǐ xué Hànyǔ.Chúng tôi cùng học tiếng Trung.
Đang tải...