商店
shāngdiàn HSK1
Nghĩa
cửa hàng
名
“她在商店工作。”
Tā zài shāngdiàn gōngzuò.Cô ấy làm việc ở cửa hàng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她在商店工作。”
Tā zài shāngdiàn gōngzuò.Cô ấy làm việc ở cửa hàng.
Đang tải...