少
shǎo HSK1
Nghĩa
ít
形
“今天人很少。”
Jīntiān rén hěn shǎo.Hôm nay ít người.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天人很少。”
Jīntiān rén hěn shǎo.Hôm nay ít người.
Đang tải...