张
zhāng HSK3
Nghĩa
tờ, cái (vật phẳng)
量
“我有两张电影票。”
Wǒ yǒu liǎng zhāng diànyǐng piào.Tôi có 2 vé xem phim.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有两张电影票。”
Wǒ yǒu liǎng zhāng diànyǐng piào.Tôi có 2 vé xem phim.
Đang tải...