妹妹
mèimei HSK1
Nghĩa
em gái
名
“我妹妹今年十岁。”
Wǒ mèimei jīnnián shí suì.Năm nay em gái tôi 10 tuổi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我妹妹今年十岁。”
Wǒ mèimei jīnnián shí suì.Năm nay em gái tôi 10 tuổi.
Đang tải...