礼物
lǐwù HSK2
Nghĩa
quà
名
“这是给你的礼物。”
Zhè shì gěi nǐ de lǐwù.Đây là quà cho bạn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是给你的礼物。”
Zhè shì gěi nǐ de lǐwù.Đây là quà cho bạn.
Đang tải...