生病
shēngbìng HSK1
Nghĩa
bị ốm, đổ bệnh
动
“我生病了,不能去。”
Wǒ shēngbìng le, bù néng qù.Tôi bị ốm, không đi được.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我生病了,不能去。”
Wǒ shēngbìng le, bù néng qù.Tôi bị ốm, không đi được.
Đang tải...