胖
pàng HSK3
Nghĩa
béo
形
“他比我胖。”
Tā bǐ wǒ pàng.Anh ấy béo hơn tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他比我胖。”
Tā bǐ wǒ pàng.Anh ấy béo hơn tôi.
Đang tải...