比较
bǐjiào HSK3
Nghĩa
khá; so sánh
副/动
“今天比较冷。”
Jīntiān bǐjiào lěng.Hôm nay khá lạnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天比较冷。”
Jīntiān bǐjiào lěng.Hôm nay khá lạnh.
Đang tải...