短
duǎn HSK2
Nghĩa
ngắn
形
“我的头发短,她的长。”
Wǒ de tóufa duǎn, tā de cháng.Tóc tôi ngắn, cô ấy dài.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的头发短,她的长。”
Wǒ de tóufa duǎn, tā de cháng.Tóc tôi ngắn, cô ấy dài.
Đang tải...