公斤
gōngjīn HSK2
Nghĩa
kilogam
量
“我五十五公斤。”
Wǒ wǔshíwǔ gōngjīn.Tôi 55kg.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我五十五公斤。”
Wǒ wǔshíwǔ gōngjīn.Tôi 55kg.
Đang tải...