站
zhàn HSK1
Nghĩa
ga, trạm; đứng
名/动
“地铁站在那儿。”
Dìtiě zhàn zài nàr.Ga tàu điện ngầm ở đằng kia.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“地铁站在那儿。”
Dìtiě zhàn zài nàr.Ga tàu điện ngầm ở đằng kia.
Đang tải...