大概
dàgài HSK3
Nghĩa
khoảng, đại khái
副
“大概十分钟。”
Dàgài shí fēnzhōng.Khoảng 10 phút.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“大概十分钟。”
Dàgài shí fēnzhōng.Khoảng 10 phút.
Đang tải...