帽子
màozi HSK4
Nghĩa
mũ
名
“他戴帽子。”
Tā dài màozi.Anh ấy đội mũ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他戴帽子。”
Tā dài màozi.Anh ấy đội mũ.
Đang tải...