双
shuāng HSK3
Nghĩa
đôi
量
“一双鞋”
yī shuāng xiémột đôi giày
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一双鞋”
yī shuāng xiémột đôi giày
Đang tải...