准备
zhǔnbèi HSK1
Nghĩa
chuẩn bị; định
动
“我在准备考试。”
Wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì.Tôi đang chuẩn bị thi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在准备考试。”
Wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì.Tôi đang chuẩn bị thi.
Đang tải...