再
zài HSK1
Nghĩa
lại (tương lai); nữa
副
“明天再说。”
Míngtiān zài shuō.Mai nói tiếp.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天再说。”
Míngtiān zài shuō.Mai nói tiếp.
Đang tải...