希望
xīwàng HSK3
Nghĩa
hi vọng
动/名
“我希望你能来。”
Wǒ xīwàng nǐ néng lái.Tôi hi vọng bạn có thể đến.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我希望你能来。”
Wǒ xīwàng nǐ néng lái.Tôi hi vọng bạn có thể đến.
Đang tải...