久
jiǔ HSK3
Nghĩa
lâu
形
“好久不见!”
Hǎo jiǔ bù jiàn!Lâu rồi không gặp!
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“好久不见!”
Hǎo jiǔ bù jiàn!Lâu rồi không gặp!
Đang tải...