种
zhǒng HSK3
Nghĩa
loại, kiểu
量
“你们有几种颜色?”
Nǐmen yǒu jǐ zhǒng yánsè?Cửa hàng có mấy loại màu?
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你们有几种颜色?”
Nǐmen yǒu jǐ zhǒng yánsè?Cửa hàng có mấy loại màu?
Đang tải...