加班
jiābān HSK4
Nghĩa
tăng ca
动
“今晚我要加班。”
Jīnwǎn wǒ yào jiābān.Tối nay tôi phải tăng ca.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今晚我要加班。”
Jīnwǎn wǒ yào jiābān.Tối nay tôi phải tăng ca.
Đang tải...