收集
shōují HSK5
Nghĩa
sưu tầm, thu thập
动
“我喜欢收集邮票。”
Wǒ xǐhuān shōují yóupiào.Tôi thích sưu tầm tem.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢收集邮票。”
Wǒ xǐhuān shōují yóupiào.Tôi thích sưu tầm tem.
Đang tải...