减肥
jiǎnféi HSK4
Nghĩa
giảm cân
动
“我打算减肥。”
Wǒ dǎsuàn jiǎnféi.Tôi định giảm cân.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我打算减肥。”
Wǒ dǎsuàn jiǎnféi.Tôi định giảm cân.
Đang tải...