体重
tǐzhòng HSK4
Nghĩa
cân nặng, thể trọng
名
“你的体重是多少?”
Nǐ de tǐzhòng shì duōshǎo?Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的体重是多少?”
Nǐ de tǐzhòng shì duōshǎo?Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
Đang tải...