饿
è HSK1
Nghĩa
đói
形
“我有点儿饿。”
Wǒ yǒudiǎnr è.Tôi hơi đói.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有点儿饿。”
Wǒ yǒudiǎnr è.Tôi hơi đói.
Đang tải...