小时
xiǎoshí HSK1
Nghĩa
giờ, tiếng (đồng hồ)
名
“我每天跑一个小时。”
Wǒ měi tiān pǎo yí ge xiǎoshí.Mỗi ngày tôi chạy một tiếng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天跑一个小时。”
Wǒ měi tiān pǎo yí ge xiǎoshí.Mỗi ngày tôi chạy một tiếng.
Đang tải...